好睇

hǎo dìhảo thê

Hán Việt: hảo thê · Pinyin: hǎo dì

Tổng quan

ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)

Cấu tạo: 好 (hảo) + 睇 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẹp
  • Tần suất từ ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)

Eng

  • Cihui good-looking (Cantonese)
  • Tần suất từ good-looking (Cantonese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交