好睇
hảo thê
Hán Việt: hảo thê · Pinyin: hǎo dì
Tổng quan
ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Cihui ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)
Eng
- CC-CEDICT good-looking (Cantonese)
- Cihui good-looking (Cantonese)
Hán Việt: hảo thê · Pinyin: hǎo dì
ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)