好種 hảo chủng Hán Việt: hảo chủng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 種 (chủng)Hán Việthảo chủngCấu tạo好 + 種 · hảo + chủng nghĩa thành phần: hảo + chủng Nghĩa EngCihui 好種 ǎozhǒng n. a person of good conduct