好笑

hǎo xiào hảo tiếu

Hán Việt: hảo tiếu · Pinyin: hǎo xiào

Tổng quan

buồn cười | vui nhộn | lố bịch

Cấu tạo: (hảo) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn cười | vui nhộn | lố bịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可笑,引人發笑。《全唐詩.卷八○六.寒山詩》:「大有好笑事,略陳三五個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引人发笑;可笑:这件事太~了。

Eng

  • CC-CEDICT laughable; funny; ridiculous
  • Cihui laughable; funny; ridiculous