好約 hǎo yuē · hảo ước Hán Việt: hảo ước · Pinyin: hǎo yuē Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 約 (ước)Pinyinhǎo yuēHán Việthảo ướcCấu tạo好 + 約 · hảo + ước nghĩa thành phần: hảo + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢俭约。Tân Hoa Tự Điển 1.喜欢俭约。