好美

hǎo měi hảo mĩ

Hán Việt: hảo mĩ · Pinyin: hǎo měi

Tổng quan

đẹp quá

Cấu tạo: (hảo) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp quá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美貌; 指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美貌。 2.指美女。