好羞 hǎo xiū · hảo tu Hán Việt: hảo tu · Pinyin: hǎo xiū Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 羞 (tu)Pinyinhǎo xiūHán Việthảo tuCấu tạo好 + 羞 · hảo + tu nghĩa thành phần: hảo + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美味,佳肴。Tân Hoa Tự Điển 1.美味,佳肴。