好耍 hảo sái Hán Việt: hảo sái Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 耍 (sái)Hán Việthảo sáiCấu tạo好 + 耍 · hảo + sái nghĩa thành phần: hảo + sái Nghĩa EngCihui 好耍 ǎoshuǎ v.p. <topo.> interesting; fun||►See also hàoshuǎ