好臉

hǎo liǎn hảo kiểm

Hán Việt: hảo kiểm · Pinyin: hǎo liǎn

Tổng quan

hoà nhã: dễ gần/vẻ mặt vui/tươi

Cấu tạo: (hảo) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà nhã: dễ gần/vẻ mặt vui/tươi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);和悦的脸色(多用于否定式):你一天到晚没个~,是谁得罪你啦?

Eng

  • Cihui 好臉 ǎoliǎn n. <coll.> a smiling face M:¹zhāng