好臉

hǎo liǎn hảo kiểm

Hán Việt: hảo kiểm · Pinyin: hǎo liǎn

Tổng quan

hoà nhã: dễ gần/vẻ mặt vui/tươi

Cấu tạo: (hảo) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà nhã: dễ gần/vẻ mặt vui/tươi
  • Cihui hoà nhã; dễ gần; vẻ mặt vui; tươi (sắc mặt)。(好臉兒)和悅的臉色。 你一天到晚沒個好臉,是誰得罪你啦? cả ngày sắc mặt khó coi, ai bắt tội anh vậy? 別看他那副好臉,心里真煩呢! thấy bộ mặt anh ấy tươi như thế nhưng trong lòng đang buồn phiền!

Eng

  • Cihui 好臉 ǎoliǎn n. <coll.> a smiling face M:¹zhāng