好菜

hảo thái

Hán Việt: hảo thái

Tổng quan

Thức ăn ngon, món ăn ngon

Cấu tạo: (hảo) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thức ăn ngon, món ăn ngon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.美好的食物。如:「看到滿桌的好菜,不禁令人食指大動。」 2.很差,水準很低。如:「他國語說得好菜哦!」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

佳肴