好行 hǎo xíng · hảo hành Hán Việt: hảo hành · Pinyin: hǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 行 (hành)Pinyinhǎo xíngHán Việthảo hànhCấu tạo好 + 行 · hảo + hành nghĩa thành phần: hảo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送别之语。犹好走。Tân Hoa Tự Điển 1.送别之语。犹好走。