好言好語
hảo ngôn hảo ngữ
Hán Việt: hảo ngôn hảo ngữ · Pinyin: hǎo yán hǎo yǔ
Tổng quan
lời nói chân thành, tốt đẹp thiện ý。指善意的,使人容易接受的話。也指與人為善的話。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói chân thành, tốt đẹp thiện ý。指善意的,使人容易接受的話。也指與人為善的話。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好:美好,友善。指友善和中听的言语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓出于善意的言辞;语气和善的言辞。
- Tân Hoa Tự Điển 好美好,友善。指友善和中听的言语。
Eng
- CC-CEDICT sincere, well-meant, kind words
- Cihui sincere, well-meant, kind words