好說好說 hảo thuyết hảo thuyết Hán Việt: hảo thuyết hảo thuyết Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 說 (thuyết) + 好 (hảo) + 說 (thuyết)Hán Việthảo thuyết hảo thuyếtCấu tạo好 + 說 + 好 + 說 · hảo + thuyết + hảo + thuyết nghĩa thành phần: hảo + thuyết + hảo + thuyết Nghĩa EngCihui There is nothing pardon