好说好说 hảo thuyết hảo thuyết Hán Việt: hảo thuyết hảo thuyết Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 說 (thuyết) + 好 (hảo) + 說 (thuyết)Hán Việthảo thuyết hảo thuyếtTừ loạithànhCấu tạo好 + 說 + 好 + 說 · hảo + thuyết + hảo + thuyết nghĩa thành phần: hảo + thuyết + hảo + thuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ nóiMainlandKaggle Zh-Vi There is nothing pardonEngCihui There is nothing pardon Từ liên quan Gần nghĩa好说歹说 · 好說話兒 · 好说话儿 · 好說話 · 好说话 · 好说话的人 · 好说好散 · 好说谎