好象
hảo tượng
Hán Việt: hảo tượng · Pinyin: hǎo xiàng
Tổng quan
dường như | giống như (biến thể của 好像)
Nghĩa
Việt
- Cihui dường như | giống như (biến thể của 好像)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"好像"。
Eng
- CC-CEDICT to seem; to be like (variant of 好像[hao3 xiang4])
- Cihui to seem; to be like (variant of 好像)