好賭 hảo đổ Hán Việt: hảo đổ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 賭 (đổ)Hán Việthảo đổCấu tạo好 + 賭 · hảo + đổ nghĩa thành phần: hảo + đổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜愛賭博。如:「好賭成性」。《儒林外史》第二回:「只是他老人家好賭,不如西班黃老爹。」EngCihui 好賭 àodǔ s.v. fond of gambling | Tā guòqù ∼. He used to like gambling.