好賴

hǎo lài hảo lại

Hán Việt: hảo lại · Pinyin: hǎo lài

Tổng quan

tốt xấu: phải trái/dù sao cũng/dù thế nào cũng

Cấu tạo: (hảo) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt xấu; phải trái; dù sao cũng; dù thế nào cũng。好歹1.,3.,4.。
  • Cihui tốt xấu: phải trái/dù sao cũng/dù thế nào cũng