好賜

hǎo cì hảo tứ

Hán Việt: hảo tứ · Pinyin: hǎo cì

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国君对臣下特别的恩赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国君对臣下特别的恩赐。