好賴

hǎo lài hảo lại

Hán Việt: hảo lại · Pinyin: hǎo lài

Tổng quan

tốt xấu: phải trái/dù sao cũng/dù thế nào cũng

Cấu tạo: (hảo) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt xấu: phải trái/dù sao cũng/dù thế nào cũng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好歹;好歹➌➍。