好起 hảo khởi Hán Việt: hảo khởi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 起 (khởi)Hán Việthảo khởiCấu tạo好 + 起 · hảo + khởi nghĩa thành phần: hảo + khởi Nghĩa EngCihui 好起 ǎoqǐ r.v. become better; be improving