好躭躭 hǎo dān dān · hảo đam đam Hán Việt: hảo đam đam · Pinyin: hǎo dān dān Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 躭 (đam) + 躭 (đam)Pinyinhǎo dān dānHán Việthảo đam đamCấu tạo好 + 躭 + 躭 · hảo + đam + đam nghĩa thành phần: hảo + đam + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言好端端。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好端端。