好辨 hǎo biàn · hảo biện Hán Việt: hảo biện · Pinyin: hǎo biàn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 辨 (biện)Pinyinhǎo biànHán Việthảo biệnCấu tạo好 + 辨 · hảo + biện nghĩa thành phần: hảo + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"好辩"。