好辯
hảo biện
Hán Việt: hảo biện · Pinyin: hào biàn
Tổng quan
hay tranh cãi | thích cãi nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui hay tranh cãi | thích cãi nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛與人爭辯。《孟子.滕文公下》:「予豈好辯哉?予不得已也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"好辨"; 谓喜欢与人辩论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"好辨"。 2.谓喜欢与人辩论。
Eng
- CC-CEDICT argumentative|quarrelsome
- Cihui argumentative; quarrelsome