好還 hǎo hái · hảo hoàn Hán Việt: hảo hoàn · Pinyin: hǎo hái Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 還 (hoàn)Pinyinhǎo háiHán Việthảo hoànCấu tạo好 + 還 · hảo + hoàn nghĩa thành phần: hảo + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极易得到报应。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极易得到报应。