好遊 hǎo yóu · hảo du Hán Việt: hảo du · Pinyin: hǎo yóu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 遊 (du)Pinyinhǎo yóuHán Việthảo duCấu tạo好 + 遊 · hảo + du nghĩa thành phần: hảo + du