好头 hảo đầu Hán Việt: hảo đầu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 头 (đầu)Hán Việthảo đầuCấu tạo好 + 头 · hảo + đầu nghĩa thành phần: hảo + đầu