好風好雨 hào fēng hào yǔ · hảo phong hảo vũ Hán Việt: hảo phong hảo vũ · Pinyin: hào fēng hào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 風 (phong) + 好 (hảo) + 雨 (vũ)Pinyinhào fēng hào yǔHán Việthảo phong hảo vũCấu tạo好 + 風 + 好 + 雨 · hảo + phong + hảo + vũ nghĩa thành phần: hảo + phong + hảo + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好:喜欢。有人喜欢刮风,有人喜欢下雨。比喻每个人的兴趣和志向各不相同。