好高 hǎo gāo · hảo cao Hán Việt: hảo cao · Pinyin: hǎo gāo Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 高 (cao)Pinyinhǎo gāoHán Việthảo caoCấu tạo好 + 高 · hảo + cao nghĩa thành phần: hảo + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱强,好胜。Tân Hoa Tự Điển 1.爱强,好胜。