好鬥

hào dòu hảo đấu

Hán Việt: hảo đấu · Pinyin: hào dòu

Tổng quan

hiếu chiến | thích gây sự

Cấu tạo: (hảo) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiếu chiến | thích gây sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛爭鬥。《三國演義》第一六回:「布生平不好鬥,惟好解鬥。」

Eng

  • CC-CEDICT to be warlike|to be belligerent
  • Cihui to be warlike; to be belligerent