好鹽性 hảo diêm tính Hán Việt: hảo diêm tính Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 鹽 (diêm) + 性 (tính)Hán Việthảo diêm tínhCấu tạo好 + 鹽 + 性 · hảo + diêm + tính nghĩa thành phần: hảo + diêm + tính Nghĩa EngCihui halophilism