如上

rú shàngnhư thượng

Hán Việt: như thượng · Pinyin: rú shàng

Tổng quan

như trên; trên đây. như đã kể trên. 特將經過詳情報告如上. đặc biệt xin báo cáo tỉ mỉ quá trình sự việc trên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如同上面所叙述或列举的。

Cấu tạo: 如 (như) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như trên
  • VietPhrases trên đây
  • Tần suất từ cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v..., cùng ở cuốn sách đó hoặc đoạn đó v v...; như thướng/như thượng: như trên/trên đây; như trên; trên đây. như đã kể trên. 特將經過詳情報告如上. đặc biệt xin báo cáo tỉ mỉ quá trình sự việc trên.; trên đây
  • Biên soạn as above

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如同上面所叙述或列举的。

Eng

  • JMdict above-mentioned
  • Cihui 如上 úshàng* f.e. as above
  • Tần suất từ f.e. as above

ja

  • JMdict 如上(じょじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交