如上

rú shàng như thượng

Hán Việt: như thượng · Pinyin: rú shàng

Tổng quan

như trên: trên đây

Cấu tạo: (như) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như trên: trên đây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同上面所叙述或列举的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如同上面所叙述或列举的。

Eng

  • Cihui 如上 úshàng* f.e. as above

ja

  • JMdict above-mentioned