如絲 rú sī · như ti Hán Việt: như ti · Pinyin: rú sī Tổng quan như tơ Cấu tạo: 如 (như) + 絲 (ti)Pinyinrú sīHán Việtnhư tiCấu tạo如 + 絲 · như + ti nghĩa thành phần: như + ti Nghĩa ViệtCihui như tơ