如令 rú lìng · như lệnh Hán Việt: như lệnh · Pinyin: rú lìng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 令 (lệnh)Pinyinrú lìngHán Việtnhư lệnhCấu tạo如 + 令 · như + lệnh nghĩa thành phần: như + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从令,遵令; 假使。Tân Hoa Tự Điển 1.从令,遵令。 2.假使。