如使

rú shǐ như sử

Hán Việt: như sử · Pinyin: rú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设使;倘若。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设使;倘若。