如臺

rú tái như thai

Hán Việt: như thai · Pinyin: rú tái

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奈何。怎样办;如何处置; 奈何。为什么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奈何。怎样办;如何处置。 2.奈何。为什么。