如君 rú jūn · như quân Hán Việt: như quân · Pinyin: rú jūn Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 君 (quân)Pinyinrú jūnHán Việtnhư quânCấu tạo如 + 君 · như + quân nghĩa thành phần: như + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称他人之妾。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称他人之妾。EngCihui 如君 újūn n. concubine