如定 rú dìng · như định Hán Việt: như định · Pinyin: rú dìng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 定 (định)Pinyinrú dìngHán Việtnhư địnhCấu tạo如 + 定 · như + định nghĩa thành phần: như + định