如山 rú shān · như san Hán Việt: như san · Pinyin: rú shān Tổng quan như núi Cấu tạo: 如 (như) + 山 (san)Pinyinrú shānHán Việtnhư sanCấu tạo如 + 山 · như + san nghĩa thành phần: như + san Nghĩa ViệtCihui như núi