如岡如陵

như cương như lăng

Hán Việt: như cương như lăng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (cương) + (như) + (lăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如岡如陵 úgāngrúlíng f.e. constant; long-enduring