如已 rú yǐ · như dĩ Hán Việt: như dĩ · Pinyin: rú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 已 (dĩ)Pinyinrú yǐHán Việtnhư dĩCấu tạo如 + 已 · như + dĩ nghĩa thành phần: như + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 而已。Tân Hoa Tự Điển 1.而已。