如干

rú gàn như kiền

Hán Việt: như kiền · Pinyin: rú gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若干。表示不定数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.若干。表示不定数。

Eng

  • Cihui 如干 úgān attr. a certain number of