如廁
như xí
Hán Việt: như xí · Pinyin: rú cè
Tổng quan
đi vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui đi vệ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上廁所。如:「如廁之後要洗手。」《史記.卷七.項羽本紀》:「樊噲從良坐。坐須臾,沛公起如廁,因招樊噲出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上厕所。
Eng
- CC-CEDICT to go to the toilet
- Cihui to go to the toilet