如律 rú lǜ · như luật Hán Việt: như luật · Pinyin: rú lǜ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 律 (luật)Pinyinrú lǜHán Việtnhư luậtCấu tạo如 + 律 · như + luật nghĩa thành phần: như + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按法律从事。Tân Hoa Tự Điển 1.按法律从事。