如心

rú xīn như tâm

Hán Việt: như tâm · Pinyin: rú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称心,如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称心,如意。

Eng

  • Cihui 如心 rúxīn v.p. gratified; satisfied