如志

rú zhì như chí

Hán Việt: như chí · Pinyin: rú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随顺意愿;实现志愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随顺意愿;实现志愿。