如或
như hoặc
Hán Việt: như hoặc · Pinyin: rú huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好像有; 如果有; 如果。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好像有。 2.如果有。 3.如果。
Eng
- Cihui 如或 úhuò conj. if; on the condition that; in case
Hán Việt: như hoặc · Pinyin: rú huò