如擬 như nghĩ Hán Việt: như nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 擬 (nghĩ)Hán Việtnhư nghĩCấu tạo如 + 擬 · như + nghĩ nghĩa thành phần: như + nghĩ Nghĩa EngCihui 如擬 únǐ f.e. approved as suggested (a superior's reply to a subordinate's suggestion)