如有 như hữu Hán Việt: như hữu Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 有 (hữu)Hán Việtnhư hữuCấu tạo如 + 有 · như + hữu nghĩa thành phần: như + hữu Nghĩa EngCihui 如有 úyǒu* v.p. if there be; if anyone has; should it happen that; in case