如梭 như toa Hán Việt: như toa Tổng quan như thoi đưa Cấu tạo: 如 (như) + 梭 (toa)Hán Việtnhư toaCấu tạo如 + 梭 · như + toa nghĩa thành phần: như + toa Nghĩa ViệtCihui như thoi đưaEngCihui 如梭 úsuō v.p. (move) as a shuttle