如次
như thứ
Hán Việt: như thứ · Pinyin: rú cì
Tổng quan
như sau; như dưới đây。如下。 其理由如次。 lí do như sau.
Nghĩa
Việt
- Cihui như sau; như dưới đây。如下。 其理由如次。 lí do như sau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如下。如:「我把個人淺見說明如次,請多多指教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如下。
Eng
- Cihui 如次 úcì f.e. as follows