如此如此 như thử như thử Hán Việt: như thử như thử Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtnhư thử như thửCấu tạo如 + 此 + 如 + 此 · như + thử + như + thử nghĩa thành phần: như + thử + như + thử Nghĩa EngCihui 如此如此 úcǐ rúcǐ v.p. and so on