如此如此

như thử như thử

Hán Việt: như thử như thử

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 如 (như) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân vân
  • Biên soạn v.p. and so on

Eng

  • Cihui 如此如此 úcǐ rúcǐ v.p. and so on
  • Tần suất từ v.p. and so on

Từ liên quan

Gần nghĩa

如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 如此这般的 · 如此云云 · 如此人生 · 如此更好 · 如此看来